Videowell

/wel/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ well trong tiếng Anh, từ một phó từ chỉ chất lượng công việc đến một tính từ chỉ tình trạng sức khỏe. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò ngữ pháp khác nhau của từ này trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như as well as những thành ngữ thú vị liên quan đến cái giếng hoặc sự ổn định. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

well
The children behaved well at the restaurant.