voir
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
voir
voir
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "voir"
đả thông
bác
bất nhật
bực
cậu
cầu
chẳng hề
chẳng may
chán mắt
chào đời
chầu
chính
chộ
chơi
chột dạ
chú
chuyến
coi
có ý
dễ coi
đẹp mắt
gặp
ghét mặt
gọn mắt
hiểu biết
hở
hở cơ
lảng
lánh mặt
lờ
lòi
lòi đuôi
luôn thể
mới phải
mộng
mồn một
một dạo
mục kích
muốn
nằm mê
năng
nắn lưng
não
ngày
ngày giờ
nghé
nghển
nghểnh
ngoạn mục
ngon mắt
ngươi
nhắn
nhăn răng
nhạt miệng
nhe
nhìn
nhìn thấy
nhớ
nhướng
nom
nóng lòng
phải phép
qua
quá bộ
rảnh mắt
ra oai
ra đời
rỗi rãi
sạch mắt
sạch nước
sáng
sáng mắt
sát
tảng lờ
tận mắt
thấp
thấy
thể nào
thiên
thòi lòi
thong thả
thường xuyên
trên
trông
trông thấy
trốn mặt
trở tay
trước
tương kiến
u
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...