MAT
/mæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm thảm nhỏ, tấm lót: Một miếng vật liệu phẳng, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để trải trên sàn nhằm mục đích bảo vệ, trang trí, hoặc lau chân.
- Đệm (thể thao): Một tấm đệm dày dùng trong thể dục dụng cụ, vật lộn, hoặc các môn thể thao khác để giảm chấn thương khi ngã.
- Miếng lót (đồ dùng): Một miếng nhỏ dùng để lót dưới cốc, đĩa, hoặc đồ vật để bảo vệ bề mặt bàn.
- Búi rối, mớ rối: Một khối dày đặc, rối bời của các sợi, sợi cỏ, hoặc tóc.
Động từ:
- Làm xỉn, làm mờ: Làm cho bề mặt mất đi độ bóng, trở nên mờ đục.
- Kết lại, rối lại: (Về tóc, sợi, cỏ) kết dính hoặc rối lại với nhau thành một khối.
Tính từ:
- Xỉn, mờ: Mô tả một bề mặt không bóng, không phản chiếu ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please wipe your feet on the mat before entering. (Hãy chùi chân lên tấm thảm chùi chân trước khi vào.)
- The gymnast landed safely on the mat. (Vận động viên thể dục tiếp đất an toàn trên tấm đệm.)
- She put a coaster mat under her hot teacup. (Cô ấy đặt một miếng lót dưới tách trà nóng.)
- There was a mat of tangled hair in the drain. (Có một búi tóc rối trong ống thoát nước.)
Động từ:
- The old photograph had become matted with age. (Tấm ảnh cũ đã bị xỉn mờ theo thời gian.)
- The dog's fur matted after playing in the rain. (Bộ lông của con chó kết lại thành búi sau khi chơi dưới mưa.)
Tính từ:
- I prefer a mat finish for this paint; it looks more modern. (Tôi thích lớp sơn hoàn thiện mờ cho bức tường này; nó trông hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the mat": (thành ngữ) bị quở trách, bị phê bình hoặc bị đưa ra chất vấn.
- The manager was on the mat for the project's failure. (Người quản lý đã bị khiển trách vì sự thất bại của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Matting (danh từ): Vật liệu dùng để làm thảm hoặc tấm lót; tình trạng bị rối thành búi.
- Matt / Matte (tính từ): Cách viết khác của "mat" khi chỉ bề mặt xỉn mờ.
- Doormat (danh từ): Thảm chùi chân trước cửa; (nghĩa bóng) người dễ bị người khác lợi dụng.
- Placemat (danh từ): Tấm lót đĩa trên bàn ăn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tấm lót): Rug, pad, coaster.
- Động từ (làm xỉn): Dull, tarnish.
- Động từ (rối lại): Tangle, felt, entangle.
- Tính từ (xỉn mờ): Dull, flat, lusterless.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "mat" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn "mat" hoặc "mat up/down"). - Mat up/down: Trở nên rối bời hoặc kết dính lại. - The fibers matted up after being washed. (Các sợi vải kết dính lại sau khi giặt.)
Thành ngữ liên quan
- Go to the mat (for someone/something): Chiến đấu hoặc tranh luận một cách quyết liệt để bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó.
- He was ready to go to the mat for his principles. (Anh ấy sẵn sàng chiến đấu đến cùng cho các nguyên tắc của mình.)
danh từ
- chiếu
- thảm chùi chân
- (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
- miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
- vật tết
Idioms
- to be on the matbị quở trách, bị phê bình
ngoại động từ
- trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
- bện tết (thừng, tóc...)
nội động từ
- bện lại, tết lại
ngoại động từ
- làm xỉn, làm mờ
tính từ
- xỉn, mờ