MAT

/mæt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tấm thảm nhỏ, tấm lót: Một miếng vật liệu phẳng, thường hình chữ nhật hoặc vuông, dùng để trải trên sàn nhằm mục đích bảo vệ, trang trí, hoặc lau chân.
    • Đệm (thể thao): Một tấm đệm dày dùng trong thể dục dụng cụ, vật lộn, hoặc các môn thể thao khác để giảm chấn thương khi ngã.
    • Miếng lót (đồ dùng): Một miếng nhỏ dùng để lót dưới cốc, đĩa, hoặc đồ vật để bảo vệ bề mặt bàn.
    • Búi rối, mớ rối: Một khối dày đặc, rối bời của các sợi, sợi cỏ, hoặc tóc.
  2. Động từ:

    • Làm xỉn, làm mờ: Làm cho bề mặt mất đi độ bóng, trở nên mờ đục.
    • Kết lại, rối lại: (Về tóc, sợi, cỏ) kết dính hoặc rối lại với nhau thành một khối.
  3. Tính từ:

    • Xỉn, mờ: Mô tả một bề mặt không bóng, không phản chiếu ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please wipe your feet on the mat before entering. (Hãy chùi chân lên tấm thảm chùi chân trước khi vào.)
    • The gymnast landed safely on the mat. (Vận động viên thể dục tiếp đất an toàn trên tấm đệm.)
    • She put a coaster mat under her hot teacup. ( ấy đặt một miếng lót dưới tách trà nóng.)
    • There was a mat of tangled hair in the drain. ( một búi tóc rối trong ống thoát nước.)
  • Động từ:

    • The old photograph had become matted with age. (Tấm ảnh đã bị xỉn mờ theo thời gian.)
    • The dog's fur matted after playing in the rain. (Bộ lông của con chó kết lại thành búi sau khi chơi dưới mưa.)
  • Tính từ:

    • I prefer a mat finish for this paint; it looks more modern. (Tôi thích lớp sơn hoàn thiện mờ cho bức tường này; trông hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the mat": (thành ngữ) bị quở trách, bị phê bình hoặc bị đưa ra chất vấn.
    • The manager was on the mat for the project's failure. (Người quản lý đã bị khiển trách sự thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Matting (danh từ): Vật liệu dùng để làm thảm hoặc tấm lót; tình trạng bị rối thành búi.
  • Matt / Matte (tính từ): Cách viết khác của "mat" khi chỉ bề mặt xỉn mờ.
  • Doormat (danh từ): Thảm chùi chân trước cửa; (nghĩa bóng) người dễ bị người khác lợi dụng.
  • Placemat (danh từ): Tấm lót đĩa trên bàn ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tấm lót): Rug, pad, coaster.
  • Động từ (làm xỉn): Dull, tarnish.
  • Động từ (rối lại): Tangle, felt, entangle.
  • Tính từ (xỉn mờ): Dull, flat, lusterless.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mat" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn "mat" hoặc "mat up/down"). - Mat up/down: Trở nên rối bời hoặc kết dính lại. - The fibers matted up after being washed. (Các sợi vải kết dính lại sau khi giặt.)

Thành ngữ liên quan
  • Go to the mat (for someone/something): Chiến đấu hoặc tranh luận một cách quyết liệt để bảo vệ ai đó hoặc điều đó.
    • He was ready to go to the mat for his principles. (Anh ấy sẵn sàng chiến đấu đến cùng cho các nguyên tắc của mình.)
danh từ
  1. chiếu
  2. thảm chùi chân
  3. (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
  4. miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
  5. vật tết

Idioms

  • to be on the mat
    bị quở trách, bị phê bình
ngoại động từ
  1. trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
  2. bện tết (thừng, tóc...)
nội động từ
  1. bện lại, tết lại
ngoại động từ
  1. làm xỉn, làm mờ
tính từ
  1. xỉn, mờ