bằng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
bằng
bằng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Words Mentioning "bằng"
Nằm giá
nặn
nan
nang
nặng
Nàng Ban
nắn nót
nạo
nây
nề
né
nẻ
nem
nệm
ném
nem bì
nem chua
ném đĩa
nến
nén
néo
neo
nếp
nẹp
nếp tử, xe châu
nét
nêu
nếu
ngã
ngả
ngà
ngạch
ngấm ngoảy
ngang
ngả nghiêng
ngần ngừ
ngã nước
ngáo
ngẫu lực
nghe
nghĩa lý
nghi binh
nghịch đảo
nghiệm đúng
ngoặc
ngoa dụ
ngoại khoa
ngoại động
Ngọc bội
ngọc bội
ngòi
ngòi bút
ngón dao
ngó ngoáy
ngũ
ngù
ngựa gỗ
Ngũ hình trong bộ luật Gia Long
ngư hộ
ngụ ngôn
người thợ
ngữ văn
Nguyễn Hiến Lê
Nguyễn Phúc Bửu Đảo
Nguyễn Sinh Huy
Nguyễn Tất Thành
Nguyễn Tri Phương
Nguyễn Trọng Trí
nguỵ trang
ngụy trang
nhà
nhà bạt
nhạc
nhã dụ
nhà lá
nham
nhà mồ
nhận
nhẫn
nhân loại học
nhận lời
nhân mãn
nhăn mặt
nhân tạo
nhân vật
nhà sàn
nhạt
nhà táng
nhà thơ
nhật khuê
««
«
11
12
13
14
15
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...