ground

/graund/

Trong tiếng Anh, từ ground không chỉ đơn thuần mặt đất nơi chúng ta đứng còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị trong cả vai trò danh từ động từ. Bạn có thể dùng để nói về một mảnh đất xây nhà, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để hỏi về căn cứ của một lời buộc tội hay mô tả một phông nền trong thiết kế nghệ thuật chưa? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh những ý nghĩa vật , bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá các tình huống đặc biệt như khi một chiếc máy bay bị đình chỉ bay hoặc một con tàu bị mắc cạn. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu những thành ngữ mạnh mẽ như cách giữ vững lập trường hay tìm kiếm điểm chung trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng đa năng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

ground
The gardener tills the rich, dark ground for planting.