dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

khủng

Không tìm thấy từ "khủng"

Từ gần giống

khẳng
khăng
khằng
kháng
khống
không
khòng

Words Mentioning "khủng"

macabre
militerrorism
mortal
overproduction
persecute
persecution
persecutor
political
recession
refugee
savage
service
shake-out
shoot
slump
swot
terrible
terrific
terror
terrorism
terrorist
terrorization
terrorize
tremendous
unearthly
unholiness
unholy
witch-hunting
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...