dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nồi
Từ gần giống
nai
nài
nái
nại
nải
nhỉ
nhĩ
nhi
nhì
nhí
nhị
nhôi
nhởi
nhói
nhội
nhoi
nhồi
nhơi
nhời
nỉ
nì
ni
no
nờ
nộ
nó
nồ
nỗ
nổ
nơ
nỏ
nố
nọ
nô
nò
nở
nõ
nỡ
nớ
nợ
nội ô
núi
nùi
nuôi
nuối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...