dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

papier

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "papier"

ăn mực
bao
bọc
bồi
bột
bùng cháy
cao
cạo
cạo giấy
chặp
cháy bùng
dao rọc giấy
dướng
đệp
giấy
giấy ảnh
giấy bạc
giấy báo
giấy bao bì
giấy bọc
giấy bổi
giấy chặm
giấy da
giấy dậm
giấy dầu
giấy gói
giấy hằn sọc
giấy hồ
giấy hoa tiên
giấy kẻ ô
giấy lọc
giấy lộn
giấy moi
giấy nến
giấy quỳ
giấy quyến
giấy ráp
giấy sơn
giấy thẩm
giấy than
giấy thiếc
giấy tín chỉ
giấy vẽ
giấy vê-lanh
giấy vệ sinh
giấy viết thư
kẻ
kẻ ô
lề
liệng
lọc
mã
mảnh
mờ
mỗi một
mỏng
nát
ngả
nhậy
niệt
nổi hạt
nộm
ô
ống quyển
phào
phất
phiết
phong
pơ-luya
quạt giấy
quết
quệt
quỳ
rác
ram
rẻo
rọc
rời
ruồi
soạt
song hồ
sọt giấy
súc
tệp
thẩm
thành tật
thếp
thíp
thư
tiên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...