dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
porc
Words Mentioning "porc"
ăn tạp
ba chỉ
băm viên
bánh chưng
ba rọi
bầu dục
bì
bóng
bóng bì
bún chả
bún thang
cám
cân hơi
cân móc hàm
cạo
chả nướng
chạo
chả quế
chê
chọc tiết
chõm
chóp chài
cổ hũ
con
dím
giò
giò bì
giò lụa
giò mỡ
giò thủ
giò xào
heo
ịt
khoanh bí
làm lông
lợn
lợn bột
lợn cấn
lông
lòng
lợn gạo
mỡ
mọc
mõm
móng giò
mỡ phần
nầm
nây
nem
nem chua
nham
nhím
nơ
nọng
o
óc
ốc nhồi
pha
phay
phèo
phướng
quả cật
rọi
ruốc
sả
sấn
sỉnh
sỏ
thăn
thịt
thịt ba chỉ
thủ
tiết
trường
vỗ
vỗ
vục
xá xíu
xíu mại
xuất chuồng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...