quay
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
quay
quay
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "quay"
ám hiệu
đáo
Bái Tử Long
bi
bong
búng
buôn
cá
cán
cảnh
chán ghét
chầu
che
Chém rắn
choáng váng
chọi
chong chóng
con vụ
cù
day
Di, Tề
Dương Tố
đều
giằng xay
giở mặt
giở mình
giở quẻ
gọt
gụ
guồng
guồng máy
Hạng Võ
Huệ Khả
hướng
in rô-nê-ô
kiệu
kinh luân
lắc đầu
lấm lét
làm phản
lăn
lăn cù
lăn quay
Lão tử
líp
lộn
lông lốc
lùi
ma-ni-ven
mặt cầu
mặt nón
mặt trụ
moay-Æ¡
mù
múa may
năm
nam châm
nẫng
ngảnh
ngảnh đi
ngảnh lại
ngày vũ trụ
nghiêng thành đổ nước
ngoái
ngoại động
ngoảnh
ngoảy
ngược
nguýt
nhào lộn
nhật tâm
nhảy dây
nội động
độ
ổ bi
đồ chơi
đối diện
phản tọa
Phướn nhà Đường
quái cổ
quang sai
quạt cánh
quạt máy
quay
quay cóp
quay cuồng
quay lơ
quay đơ
quày quã
quay quắt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...