dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

sóng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "sóng"

AM
âm ba
Anh Sơn
át
Đạt Ma
đầu
ba đào
băng
bắt
Ba Vì
Bến Cầu
bình địa ba đào
bôn ba
Cánh hồng
Cát Hải
Châu Thành
Chí Linh
chực
cồn
cửa Võ (Vũ môn)
cuồn cuộn
dập
dập dềnh
dậy
dấy
dồi
dợn
dữ
êm
ga-len
gầm
giải pháp
giồ
gợn
gợn sóng
hiểm nghèo
hủy diệt
đi bộ
khiếp
khoé
Khoé thu ba
khuynh thành
làn
lạng
làn sóng
lấy
lềnh bềnh
lét
lét
lô xô
lượn
luồng
lưu lạc
mắt thần
màu
máy thu thanh
mê-ga-mét
ngã
Nguyễn Nguyên Hồng
nhấp nhô
nhộn nhạo
nhu động
Nông Cống
nuốt chửng
oàm oạp
đợt
phản xạ
phong ba
Phù Lảng
quần đảo
ra-đa
rì rào
rộn rạo
rung
siêu
siêu âm
sóng
Sông Cầu
sóng gió
song hành
sóng héc
sóng điện từ
Song ngư (núi)
sóng sánh
sóng soài
song song
sóng sượt
sóng thần
Sông Thao
sóng tình
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...