dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tàu
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "tàu"
đà
ăn
An Ngãi
âu
đậu
băng
Bà Rịa
Bà Rịa-Vũng Tàu
bầu
Bàu Lâm
be
Bến Nhà Rồng
bến tàu
Bình Ba
Bình Châu
Bình Giã
bóc
bốc cháy
Bông Trang
boong
Bưng Riềng
Cà Mau
cầm lái
cán
cảng
cánh
ca nô
cát cánh
cẩu
cầu
chậm
Châu Pha
Châu Thành
Châu Đức
chạy
chiến
chở
chờ
cho
Chợ Mới
chửa
chuyến
cờ
Cổ Chi
còi
Cơ Kiều
Cô Kiều
Côn Đảo
cua
dỡ
dồn
dừng
du thuyền
đen
F.O.B
gần
giục
hạm
hạm đội
hàng hải
hành khách
hạ thủy
hỏa
Hoàng Diệu
hoa tiêu
hối hả
húc
đi
ke
kẻo nữa
khách
khéo
khởi hành
không gian
khuân vác
khu trục
kịp
lái
lấp lánh
lấy
lênh đênh
lềnh kềnh
lén lút
liên lạc
liên vận
lính thủy
lòi tói
lơ mơ
mã đầu
mắc cạn
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...