thẻ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
thẻ
thẻ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "thẻ"
alphabetised
answerable
book-mark
book-marker
card
check
chip
chirp
circuit card
conditional sale
counter
course credit
credit card
credit line
croupier's rake
debit card
dibs
docket
dog tag
donor card
draft-card
ducket
dump
ecarte
fish
identification tag
identity card
membership
oracle
oracular
ouija
party
pass
plaque
ration-card
sortilege
spelicans
spillikin
tablet
tag
tally
ticket
warble
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...