dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tirer

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "tirer"

bài học
bắn
bắn bia
báo cừu
báo oán
báo thù
bát
bắt cái
bắt thăm
béo
beo
biện pháp
biết thân
bốc nọc
cầm càng
câu
cày
chao
chật vật
chạy chọt
chèo chống
chỉ thiên
cho cái
chữa cháy
chừng
chuồn
chuyện
cốc
cứu vớt
gà
gạch
gắp thăm
giằng
giật
giật dây
gò
gỡ rối
in
kẻ
kéo
kéo cày
kéo co
kều
kêu
khỏi
khởi phát
lè
lên cò
loạn xạ
lôi
lợi dụng
lôi kéo
lối thoát
mách nước
manh mối
nản
ngắm
ngang
ngoặc
ngọng
nhằm
nhắm nhe
níu
nổ
nổ súng
đốt pháo
pha
phát
phạt đền
phát hành
phí của
riết
rít
rút
rút thăm
số
sút
tận dụng
thăm
thè
thoát khỏi
thoát thai
thòng
thông hơi
tiếp thụ
tới tấp
trắng đen
trật lất
trích lục
trục lợi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...