Videotone

/toun/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ tone trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần âm thanh còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong giao tiếp, nghệ thuật sức khỏe. Bạn sẽ được học cách sử dụng tone như một danh từ để chỉ giọng điệu, sắc độ màu sắc hay trương lực bắp, cũng như cách dùng như một động từ để diễn tả sự phối hợp hài hòa hoặc làm săn chắc cơ thể. Bài học còn cung cấp các cụm từ thông dụng như set the tone tone down để giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

tone
The singer held a steady tone during the vocal exercise.