tạm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
tạm
tạm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tạm"
Đào Duy Từ
đậu
bái biệt
bàng hoàng
Bảo Đại
bất biến
bắt tay
biệt
bưu thiếp
cản
cho mượn
cơ sở
dừng
Dương Diên Nghệ
dự trù
gá
ghé
ghé lưng
giâm
giàn giáo
giật
giả thuyết
giật lửa
giật xổi
giới tuyến
giùm
gọi là
gòn gọn
gửi
hãy
hoãn binh
hòm hòm
huyền thuyết
đình
khâu lược
khíu
khơi
ký táng
lạc
lâm thời
lánh
lót dạ
lui
lưu trú
mấy khi
mượn
né
ngả lưng
nghèo nàn
nghỉ
ngơi
ngơi tay
ngụ
ngủ
ngủ trọ
Nguyễn Phúc Bửu Lân
nhà bạt
nháp
nhà trọ
nóng sốt
Núi đất ba lời
đỡ
ở đậu
đói
ở trọ
quàn
quán trọ
quyền
rạp
sắp ấn
sơ tán
tạm
tạm biệt
tâm phúc tương cờ
tàm tạm
tạm thời
tạm trú
tạm ứng
tạm ước
Tân Lập
Thằng xe cho nợ
thay
thế
tiềm tiệm
Tin cá
tình thế
trại
trẩn
treo
trọ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...