dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

uy

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "uy"

ước nguyền
ước nguyện
được quyền
đường huyền
đương quy
đương quyền
u tuyến
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
uy danh
uy danh
uyên
uyên ảo
uyên bác
uyên bác
uyên bay
uyển chuyển
uyển chuyển
Uyên Hưng
Uyên Minh
uyển ngữ
uyên nguyên
uyên thâm
uyên thâm
uyên ương
uy hiếp
uy hiếp
uy linh
uy lực
uy lực
uy nghi
uy nghi
uy nghiêm
Uy Nỗ
uy phong
uy phong
uy quyền
uỷ quyền
ủy quyền
uy quyền
uy thế
uy thế
uy tín
uy tín
uy vũ
ván đã đóng thuyền
vận chuyển
vận chuyển
vãn duyên
váng huyết
vầng trăng chưa khuyết
vành khuyên
Vạn Kiếp tông bí truyền thư
văn tuyển
vạn tuyền
văn uyển
vật quyền
vẽ chuyện
vẹn tuyền
vẽ truyền
Việt Xuyên
vi điện chuyển
Vĩnh Nguyên
vinh quy
vĩnh quyết
Vĩnh Tuy
vi ti huyết quản
vĩ tuyến
vĩ tuyến
Vị Xuyên
Võ Duy Dương
vô duyên
Võ Duy Nghi
Võ Huy Trác
vòm bán nguyệt
vọng nguyệt
vô nguyên tắc
Võng Xuyên
vô tuyến
vô tuyến điện
vô tuyến truyền hình
vô tuyến truyền thanh
Vũ Duy Chí
Vũ Duy Đoán
Vũ Huyệt
Vũ Huy Đĩnh
Vũ Huy Tấn
vui chuyện
Vũ Mộng Nguyên
Vương Duy
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...