cap

/kæp/

Từ cap không chỉ đơn thuần chiếc lưỡi trai quen thuộc hay chiếc nắp bút nhỏ bé trong túi của bạn. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế chính trị khi mang nghĩa một giới hạn tối đa không thể vượt quá. Việc hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn nắm bắt chính xác các bản tin tài chính hoặc quy định pháp luật quốc tế. Thú vị hơn, khi chuyển sang vai trò động từ, cap có thể diễn tả hành động vượt qua hoặc làm tốt hơn một thành tựu trước đó. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to cap it all hay thành ngữ a feather in one's cap chưa? Những cách diễn đạt này sẽ làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn một cách đáng kể. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cap"

cap
The hiker admired the snow-capped mountain in the distance.