change

/tʃeindʤ/

Từ 'change' không chỉ đơn thuần sự thay đổi còn ẩn chứa nhiều lớp nghĩa thú vị trong đời sống hàng ngày. Bạn biết khi nào từ này được dùng để chỉ tiền lẻ trong , hay làm thế nào để dùng khi muốn đổi tàu xe tại nhà ga? Việc nắm vững cách dùng 'change' như một danh từ động từ sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái đặc biệt như cụm từ a change of heart hay cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như alter transform. Liệu bạn đã biết cách sử dụng thành ngữ a change is as good as a rest để khích lệ tinh thần làm việc chưa? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng linh hoạt này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

change
He hands the cashier a twenty-dollar bill and receives his change.