Videocorrupt

/kə'rʌpt/

Tìm hiểu chi tiết về từ corrupt trong tiếng Anh, một từ quan trọng mang nghĩa tham nhũng, đồi bại hoặc làm hư hỏng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng corrupt như một tính từ để mô tả các viên chức tha hóa hay tệp tin máy tính bị lỗi, cũng như cách dùng như một động từ trong các ngữ cảnh mua chuộc làm suy đồi đạo đức. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng như corrupt practices những thành ngữ kinh điển về quyền lực. Đây kiến thức hữu ích cho cả giao tiếp hằng ngày các kỳ thi tiếng Anh học thuật. Mời bạn cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

corrupt
A corrupt official accepted a bribe in a dark alley.