Videokick

/kik/

Khám phá đa dạng cách sử dụng của từ kick trong tiếng Anh, từ những hành động vật quen thuộc đến các thành ngữ cụm động từ phong phú. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào kick đóng vai trò danh từ chỉ đá hay sự hưng phấn, khi nào động từ mang nghĩa từ bỏ một thói quen xấu. Chúng ta cũng sẽ đi sâu vào các cụm từ thông dụng như kick off, kick back hay thành ngữ độc đáo kick the bucket để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

kick
The swimmer practices the kick during her training session.