Videoprize

/prize/

Từ prize không chỉ đơn thuần một giải thưởng trong các cuộc thi khoa học hay thể thao. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những tầng nghĩa sâu sắc hơn, từ việc diễn tả những điều quý giá nhất trong cuộc đời cho đến việc trở thành một thuật ngữ đặc biệt trong lĩnh vực hàng hải quân sự. Hiểu các danh từ liên quan sẽ giúp bạn làm chủ vốn từ vựng của mình trong nhiều ngữ cảnh thực tế. Thú vị hơn, bạn biết prize còn có thể đóng vai trò một động từ với hai ý nghĩa hoàn toàn khác biệt? Một mặt, thể hiện sự trân trọng cao quý, mặt khác lại mô tả một hành động vật mạnh mẽ. Ngoài ra, cách dùng mỉa mai của từ này trong giao tiếp hằng ngày cũng một điểm nhấn quan trọng người học cần lưu ý. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc cách phân biệt chính tả trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

prize
The student proudly holds up her prize for the science fair.