reverse

/ri'və:s/

Từ reverse một từ vựng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa về sự đảo ngược, mặt trái hoặc hành động lùi xe. Không chỉ đơn thuần một tính từ chỉ hướng ngược lại, từ này còn xuất hiện phổ biến trong các ngữ cảnh pháp khi một bản án bị hủy bỏ, hoặc trong kinh doanh để chỉ những bước lùi không mong muốn. Việc nắm vững cách sử dụng linh hoạt của sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ "the reverse of the coin" để thảo luận về một vấn đề, hay làm thế nào để sử dụng cấu trúc "reverse oneself" một cách chính xác khi muốn nói về việc thay đổi lập trường? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái thú vị đó, từ cách dùng trong đời sống hàng ngày đến các thành ngữ nâng cao liên quan đến sự thụt lùi. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "reverse"

Từ có nhắc đến "reverse"

reverse
The driver carefully puts the car into reverse to back out of the parking space.