Videoshock

/ʃɔk/

Tìm hiểu cách sử dụng từ shock trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa sự sửng sốt hay sốc tâm lý, còn được dùng trong y học để chỉ tình trạng nguy kịch hoặc trong đời sống để nói về sự điện giật các chấn động vật . Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như culture shock, in shock các thành ngữ thú vị như bolt from the blue. Hãy cùng khám phá đầy đủ các sắc thái nghĩa cách dùng của từ vựng này để làm phong phú thêm vốn ngoại ngữ của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shock"

shock
The mechanic replaced the worn shock on the front wheel of the car.