Videospoil

/spɔil/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ spoil trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa làm hỏng một kế hoạch hay làmmột đứa trẻ, còn được dùng để chỉ thực phẩm bị thối ươn hoặc các chiến lợi phẩm sau một cuộc chiến. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng như spoiling for a fight thành ngữ nổi tiếng về việc giáo dục con cái. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng chính xác của spoil trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "spoil"

spoil
A child's constant whining can spoil a family picnic.