square
Từ square không chỉ đơn thuần là một hình vuông hay quảng trường như chúng ta vẫn thường biết. Trong tiếng Anh giao tiếp, từ này còn đóng vai trò là một tính từ và động từ vô cùng linh hoạt, mang những sắc thái ý nghĩa thú vị về tính cách con người và trạng thái tài chính. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về một bữa ăn đẫy bụng hay một thỏa thuận sòng phẳng bằng cách sử dụng từ này chưa? Bài học hôm nay sẽ giúp bạn khám phá lý do tại sao một người có thể bị gọi là cổ lỗ sĩ hoặc tại sao chúng ta lại phải quay lại vạch xuất phát thông qua các thành ngữ đặc trưng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách dùng từ này trong toán học và các cụm động từ quan trọng để sắp xếp ổn thỏa mọi công việc hàng ngày. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "square"
Từ có nhắc đến "square"