square

/skweə/

Từ square không chỉ đơn thuần một hình vuông hay quảng trường như chúng ta vẫn thường biết. Trong tiếng Anh giao tiếp, từ này còn đóng vai trò một tính từ động từcùng linh hoạt, mang những sắc thái ý nghĩa thú vị về tính cách con người trạng thái tài chính. Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói về một bữa ăn đẫy bụng hay một thỏa thuận sòng phẳng bằng cách sử dụng từ này chưa? Bài học hôm nay sẽ giúp bạn khám phá lý do tại sao một người có thể bị gọi là cổ lỗ hoặc tại sao chúng ta lại phải quay lại vạch xuất phát thông qua các thành ngữ đặc trưng. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu cách dùng từ này trong toán học các cụm động từ quan trọng để sắp xếp ổn thỏa mọi công việc hàng ngày. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

square
The carpenter uses a square to check the corner of the wooden frame.