suit

/sju:t/

Từ suit không chỉ đơn thuần bộ com- lịch lãm trong tủ đồ của bạn. Trong tiếng Anh, từ vựng này sở hữu một hệ sinh thái ý nghĩacùng phong phú, từ lĩnh vực pháp với các vụ kiện tụng cho đến những ván bài tây đầy kịch tính. Việc nắm vững cách sử dụng danh từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chuyên nghiệp hơn trong nhiều tình huống đời sống. Thú vị hơn, khi đóng vai trò một động từ, suit lại mang sắc thái về sự phù hợp tính tiện lợi. Liệu bạn đã biết cách dùng từ này để sắp xếp một cuộc hẹn hay nhận xét về phong cách của ai đó một cách tinh tế chưa? Đặc biệt, bài học sẽ lộ những thành ngữ độc đáo như follow suit hay cụm từ hài hước in one's birthday suit. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc ngữ cảnh sử dụng trong bài học này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

suit
The lawyer wore a dark suit to the courtroom.