dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
tenir
Không tìm thấy từ " tenir"
Từ gần giống
ténor
denier
denier
dénier
teneur
tenure
thénar
tuner
dinar
dîner
tanière
tanner
thonier
tonner
Words Containing " tenir"
se tenir
Words Mentioning " tenir"
ăn
bám trụ
bảng
bằng
bất động
bầu bạn
bẻ lái
bên
bên ngoài
biết
bình phong
bịt
bó giò
bội
bội ước
cách xa
cầm
cầm cái
cầm lái
cầm lỏng
câm mồm
cầm quyền
cân
cảnh giác
cảnh giới
cắp tay
châm chước
chàng hảng
chấp
chấp kinh
chấp nê
chìa khoá
chiếm
chỉ huy
chịu đựng
cho biết
chồm chỗm
chống cự
chứa
chững
coi như
cố thủ
cưỡi bổ
dắt mũi
do
đếm xỉa
gá
ghì
giống
giữ
giữ gìn
giữ lời
giữ miếng
giữ miệng
giữ mình
giữ vững
gò
hồ
hỏi vặn
họp
họp chợ
họp hành
đĩ miệng
đi đứng
kể
kể chi
két
khai hội
khống chế
lái
làm cái
làm người
lảng tránh
lãnh đạo
lẩn quất
lèo lái
lóc ngóc
lom khom
lóp ngóp
miễn chấp
mở
mồm miệng
nắm
nắm chắc
nắm giữ
nắm tay
nẩy mực
ngáng
ngặt nghẽo
ngoài cuộc
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...