Tell
/tel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Nói, nói với, nói lên: Truyền đạt thông tin, sự kiện hoặc ý kiến cho ai đó bằng lời nói.
- Bảo, ra lệnh: Đưa ra chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh cho người khác.
- Kể, thuật lại: Kể một câu chuyện hoặc tường thuật lại một sự việc.
- Chỉ cho, cho biết: Cung cấp thông tin để xác định hoặc chỉ dẫn.
- Biểu lộ, tiết lộ: Làm cho điều gì đó được biết đến hoặc thể hiện ra ngoài.
- Phân biệt, xác định: Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt.
Động từ (nội động từ):
- Có ảnh hưởng, có tác dụng: Tạo ra hiệu quả hoặc tác động đáng kể.
- Mách, tiết lộ (thông tin bí mật về ai đó).
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- Please tell me your name. (Làm ơn nói cho tôi biết tên của bạn.)
- My mother told me to clean my room. (Mẹ tôi bảo tôi dọn phòng.)
- He told an interesting story about his travels. (Anh ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến du lịch của mình.)
- Can you tell me the way to the station? (Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến nhà ga không?)
- Her smile told me she was happy. (Nụ cười của cô ấy cho tôi biết cô ấy đang hạnh phúc.)
- It's hard to tell the difference between the twins. (Thật khó để phân biệt sự khác nhau giữa hai đứa trẻ sinh đôi.)
Động từ (nội động từ):
- The stress is beginning to tell on his health. (Sự căng thẳng bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ta.)
- If you don't behave, I'll tell on you. (Nếu con không ngoan, mẹ sẽ mách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"All told": Tất cả, tổng cộng.
- All told, there were fifty guests at the party. (Tổng cộng, có năm mươi vị khách tại bữa tiệc.)
"You're telling me!": (Thành ngữ, thông tục) Tôi biết rõ điều đó rồi!/ Đồng ý hoàn toàn.
- "It's really hot today." – "You're telling me!" ("Hôm nay trời thật nóng." – "Tôi biết rồi, đúng là thế!")
"To tell the truth" / "Truth be told": Thành thật mà nói, nói thật là.
- To tell the truth, I didn't enjoy the movie. (Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó.)
Biến thể và từ gần giống
Teller (danh từ): Người kể chuyện; nhân viên thu ngân (trong ngân hàng).
- He is a great storyteller. (Anh ấy là một người kể chuyện tuyệt vời.)
Foretell (động từ): Báo trước, tiên đoán.
- It is difficult to foretell the future. (Rất khó để đoán trước tương lai.)
Retell (động từ): Kể lại.
- The teacher asked the students to retell the story. (Giáo viên yêu cầu học sinh kể lại câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Say: Nói (tập trung vào nội dung lời nói).
- Inform: Thông báo, cho biết (mang tính trang trọng hơn).
- Narrate: Thuật lại, kể lại (một câu chuyện dài).
- Order: Ra lệnh.
- Reveal: Tiết lộ, bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tell off: La mắng, rầy la.
- His boss told him off for being late. (Sếp của anh ta đã mắng anh ta vì đi muộn.)
Tell on:
- Làm mệt mỏi, ảnh hưởng xấu đến.
- The long hours are telling on her. (Những giờ làm việc dài đang ảnh hưởng xấu đến cô ấy.)
- (Thông tục) Máy móc, báo cho người có trách nhiệm biết về lỗi của ai.
- If you hit me, I'll tell on you! (Nếu bạn đánh tôi, tôi sẽ mách!)
Tell apart: Phân biệt.
- The two coins look so similar that I can't tell them apart. (Hai đồng xu trông giống nhau đến nỗi tôi không thể phân biệt chúng.)
Thành ngữ liên quan
Tell tales: Mách lẻo, nói xấu sau lưng.
- Don't tell tales about your classmates. (Đừng có mách lẻo về bạn cùng lớp.)
Time will tell: Thời gian sẽ trả lời.
- Will the plan work? Only time will tell. (Kế hoạch có thành công không? Chỉ có thời gian mới trả lời được.)
Tell it like it is: Nói thẳng, nói thật không tô vẽ.
- I respect him because he always tells it like it is. (Tôi tôn trọng anh ấy vì anh ấy luôn nói thẳng nói thật.)
ngoại động từ told
- nói, nói với, nói lên, nói ra
- to tell the truthnói sự thật
- to tell someone somethingnói với ai điều gì
- nói cho biết, bảo
- we are told that...người ta nói với chúng tôi rằng..., người ta bảo chúng tôi rằng...
- chỉ cho, cho biết
- to tell the waychỉ đường cho
- to tell the timechỉ giờ
- biểu thị, biểu lộ, tỏ
- her face told her joynét mặt cô ta biểu lộ nỗi vui mừng
- kể, thuật lại
- to tell a storykể một câu chuyện
- xác định, phân biệt
- to tell the differencexác định sự khác nhau
- to tell right from wrongphân biệt phải trái
- khẳng định, cả quyết
- I can tell you it's not easytôi khẳng định với anh cái đó không dễ đâu
- biết
- tell him to comebảo nó đến
- tiết lộ, phát giác
- to tell a secrettiết lộ một điều bí mật
- đếm, lần
- to tell the voteskiểm phiếu
- to tell one's beadslần tràng hạt
- all toldtất cả, cả thảy
nội động từ
- nói về
- ảnh hưởng đến, có kết quả
- it tells upon his healthđiều đó ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ta
Idioms
- to tell againstlàm chứng chống lại, nói điều chống lại
- to tell offđịnh, chọn, lựa; phân công
- to tell onlàm mệt, làm kiệt sức
- to tell overđếm
- to get told offbị làm nhục, bị mắng nhiếc
- to tell the tale(từ lóng) bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng
- to tell the world(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố, khẳng định
- you are telling me(từ lóng) thôi tôi đã biết thừa rồi