dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

chua

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "chua"

sardonic
sauce
shamrock
sharp
smell
sorrel
sour
sourish
sourness
sting
stinger
stung
subacid
subacidity
sweeten
tart
tartish
tartness
tomato
touch
turn
unfermented
unseasoned
verjuice
vinegar
vinegarish
vinegary
vitriolic
waspish
waspishness
yaourt
yoghurt
yogurt
yoke
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...