cool

/ku:l/

Từ cool không chỉ đơn thuần mô tả một làn gió mát mẻ hay một phong cách thời trang ấn tượng bạn thường thấy. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò linh hoạt như một tính từ, danh từ cả động từ, mang theo những sắc thái biểu cảm rất đặc trưng từ sự điềm tĩnh tuyệt đối đến thái độ lãnh đạm trong giao tiếp. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại sự bình tĩnh với một loại quả quen thuộc qua thành ngữ as cool as a cucumber chưa? Hay làm thế nào để phân biệt cách dùng giữa cool down cool off khi muốn diễn tả sự thay đổi về nhiệt độ hoặc cảm xúc? Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các cụm từ thông dụng để làm chủ từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

cool
A cool breeze blows through the open window on a summer day.