dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

hể

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hể"

ấu thể
bản thể
bản thể học
bào tử thể
biến thể
cá thể
cá thể hoá
chểnh choảng
chểnh mảng
chỉnh thể
chính thể
chổng chểnh
chủ thể
chuyển thể
có thể
cơ thể
cơ thể học
cũng thể
cụ thể
cụ thể hóa
di thể
dị ứng thể
ghểnh
ghểnh cổ
giải thể
giao tử thể
giá thể
hể hả
hểnh
hình thể
hổng hểnh
hổn ha hổn hển
hồn ha hổn hển
hổn hển
khách thể
khác thể
kháng thể
khấp kha khấp khểnh
khấp khểnh
khểnh
không thể
kính lập thể
lập thể
long thể
luôn thể
một thể
nằm khểnh
ngất nga ngất nghểu
ngất nghểu
nghể
nghển
nghển cổ
nghểnh
nghểnh ngãng
nghể răm
ngọc thể
nhân thể
nhể
nhiễm sắc thể
nhiễm thể
nhục thể
như thể
nhuyễn thể
đoàn thể
quần thể
quá thể
quốc thể
siêu cơ thể
sự thể
tam thể
tâm thể
tập thể
tập thể hóa
thánh thể
thân thể
thất tha thất thểu
thất thểu
thể
thể cách
thể chất
thể chế
thể chế hoá
thể dịch
thể diện
thể dục
thể dục học
thể hạt
thể hệ
thể hiện
thể địa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...