dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

khinh

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "khinh"

ả
bẩn
bản xứ
bâu
bầy
bén mảng
bỉ
bỉ mặt
Bốn lão Thương Sơn
Cầm Bá Thước
cạo giấy
cao ngạo
chó chết
chúng nó
chuộng
chường
chủ quan
con
Cúc pha
cuốn gói
cút
dễ ghét
dị chủng
dua nịnh
gã
gái
giáo hoàng
gớm mặt
hắn
hèn
hèn hạ
hèn mạt
hèn nhát
hỏi
hoi sữa
hợm đời
họng
hỗn láo
Hồ Xuân Hương
hy-đrô
khi
khiếp nhược
khi mạn
khinh
khinh bạc
khinh bỉ
khinh dể
khinh khi
khinh khí
khinh khích
khinh khỉnh
khinh rẻ
khinh suất
khinh thị
khinh thường
khi quân
khi quan
khốn nạn
kiềng
kiêu
kỳ thị
làm bộ
lăng nhục
lão
ma cỏ
mạn thượng
mạt
mát
mắt xanh
miệt thị
mõ
mọi
mõm
ngạo
ngạo mạn
Ngô Khởi
ngữ
ngươi
nhãi
nhép
nhét
nhổ
đồ
đớn hèn
phỉ
phỉ nhổ
phun
phường
quân
rác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...