dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

kinh

  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»

Words Mentioning "kinh"

unscriptural
unseasoned
unstring
unstrung
untrained
untried
unwell
unwhitewashed
vasomotor
veda
verdancy
verdant
verse
vesper
vessel
viceregal
viceroy
viceroyalty
vigil
visual
was
way
were
west
white
whitewash
wise
wonder
wondering
wonderment
wonder-stricken
wonder-struck
working
writ
year's mind
young
  • ««
  • «
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...