dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

quy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "quy"

quy thuận
quy tiên
quy tội
quy trình
quy tụ
Quy Đức
quy ước
quy vĩ
quy y
siêu độc quyền
sinh quyền
sinh quyển
Sín Quyền
sốt hồi quy
Sừng ngựa hẹn quy kỳ
Suối Quyền
tam quy
tam quyền phân lập
Tân Quy
Tân Quy Đông
Tân Quy Tây
tập quyền
thạch quyển
thái cực quyền
thẩm quyền
thần quyền
thân quyến
thân quyền
thảo quyết minh
thầy quyền
thực quyền
thuyền quyên
tiếm quyền
tiên quyết
tiểu quy mô
toàn quyền
tòng quyền
trảm quyết
tràng quy
tranh quyền
trị ngoại pháp quyền
truất quyền
trường quy
Trương Quyền
tự quyền
tự quyết
được quyền
đương quy
đương quyền
uỷ quyền
ủy quyền
uy quyền
uy quyền
vật quyền
vinh quy
vĩnh quyết
vương quyền
vượt quyền
vu quy
xảo quyệt
xảo quyệt
xử quyết
ỷ quyền
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...