dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

quy

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "quy"

ắc-quy
đặc quyền
An Quy
bắc cực quyền
Bàng Quyên
bánh bích quy
bánh quy
bản quyền
bảo quyến
bá quyền
bất khả quy
bắt quyết
bích-quy
biếm quyền
biểu quyết
binh quyền
bình quyền
bì quyện
bí quyết
cầm quyền
cả quyết
cất quyền
chấp kinh tòng quyền
chính quy
chính quyền
chính quy hoá
chức quyền
chung quy
chủ quyền
công quyền
côn quyền
cửa quyền
cuộc lạc quyên
cường quyền
cương quyết
dân quyền
duềnh quyên
đệ quy
giải quyết
giảo quyệt
gia quyến
giấy quyến
giờ chính quyền
hành quyết
hồi quy
hổ quyền
Khạ Quy
khí quyển
kiên quyết
kinh quyền
lạc quyền
lạc quyên
lạm quyền
lãnh ngoại quyền
lão quyền
lập quy
lệ quyên
lễ quy thiên
lợi quyền
lộng quyền
lộng quyền phi vi
lưỡng quyền
mẫu quyền
nam cực quyền
nghị quyết
ngộ biến tòng quyền
ngụy quyền
nhân quyền
nhất quyết
nhiệt quyển
nội quy
nữ quyền
oai quyền
đoạt quyền
độc quyền
độc quyền hoá
ống quyển
đỗ quyên
phạm quy
phân quyền
phán quyết
pháp quy
pháp quyền
phục quyền
phủ quy
phụ quyền
phủ quyết
quân quyền
quan quyền
quả quyết
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...