dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
quy
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "quy"
quỉ quyệt
quy đầu
quy bản
quy cách
quy cách hóa
quy cách hoá
quy chế
quy chiếu
quy chính
quy công
quy củ
quyền
quyến
quyện
quyên
quyển
quyền anh
quyển bá
quyền biến
quyền binh
quyền bính
quyến cố
quyến dỗ
quyên giáo
quyến gió rủ mây
quyên góp
quyền hạn
quyền hành
quyển khí
quyền lợi
quyển lửa
quyền lực
quyến luyến
quyền môn
quyển nặng
quyền năng
quyền nghi
quyển nước
quyền quý
quyến rũ
quyển sắc
quyên sinh
quyển sinh vật
quyền sử dụng đất
quyền thần
quyền thế
quyền thuật
quyến thuộc
quyền uy
quyển vàng
quyệt
quyết
quyết chí
quyết chiến
quyết định
quyết định luận
quyết kế thừa cơ
quyết khoa
quyết liệt
quyết nghị
quyết nhiên
quyết đoán
quyết đoán luận
quyết tâm
quyết thắng
quyết thực vật
Quyết Tiến
quyết toán
quyết tử
quyết ý
quy hàng
Quy Hậu
Quy Hoá
quy hoạch
Quy Hướng
quy định
quy kết
Quy khứ lai hề
Quy Kỳ
quy luật
quy mô
Quy Mông
quy nạp
Quy Nhơn
quy ninh là về hỏi thăm sức khoẻ của cha mẹ
quy phục
quý quyến
quỷ quyệt
quy tắc
quy thân
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...