dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
sol
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "sol"
đánh chuyền
đáo thủ
đất
đất nước
bạc màu
bằng phẳng
bao phủ
bay là
bén
bẹt
bệt
bới
bổng
bừa ngả
cải tạo
cắm
cào
chạm
chấn động
chắt
che kín
chéo
choòng
chúc
dỗ
dộng
giậm
hạt kết
địa
kẽ nứt
kết cấu
là
lăn queo
long mạch
lộn nhào
lún
lướt
lưu lạc
mãn địa
màu
màu mỡ
máy
miễu
nảy mầm
nền
ngấm
ngay
nghèo
ngồi bệt
nhấc bổng
nhào
nước
nứt
nứt nẻ
đoàn lạp
đo đất
oi nước
động đất
ông địa
ót
phân tro
phệt
quê hương
quệt
quẹt
rà
rạp
rê
rường
sàn nhà
sản phẩm
sát
sè sè
sệt
sét
sụt
tầng hầm
té
tên lửa đất đối đất
tên lửa không đối đất
thoáng
thổ địa
thổ nhưỡng
thổ thần
trệt
trụi
tụt
vãi
ván
ván
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...