stand

/stænd/

Từ stand một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnhành động đứng thẳng trên đôi chân. Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò quan trọng khi diễn đạt về lập trường cá nhân, sự tồn tại của một thỏa thuận, hay thậm chí khả năng chịu đựng một điều đó gây khó chịu? Việc nắm vững cách dùng stand sẽ giúp bạn diễn đạt những ý niệm phức tạp về cả không gian vật lẫn tư tưởng một cách tự nhiên. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái thú vị khi stand kết hợp với các giới từ để tạo thành phrasal verbs mạnh mẽ. Tại sao người bản xứ lại dùng cụm từ này để nói về việc đại diện cho một lý tưởng hoặc dũng cảm đương đầu với thử thách? Hãy cùng tìm hiểu các cấu trúc ngữ pháp thành ngữ đặc trưng để nâng tầm khả năng giao tiếp của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

stand
The band plays on a stand in the park.