Videostrict

/strikt/

Từ strict không chỉ đơn thuần sự nghiêm khắc của cha mẹ hay thầy còn mang nhiều sắc thái tinh tế trong giao tiếp hàng ngày. Bạn biết sự khác biệt khi sử dụng giới từ đi kèm để phân biệt giữa việc khắt khe với một người việc tuân thủ một quy định cụ thể không? Hiểu cách phối hợp từ sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Ngoài ý nghĩa về kỷ luật, từ này còn xuất hiện trong những ngữ cảnh đặc biệt như khi thảo luận về định nghĩa sự vật hoặc bảo mật thông tin tuyệt đối. Tại sao chúng ta lại nói cà chua trái cây theo đúng nghĩa của từ, cụm từ nào giúp bạn cam kết giữ bí mật một cách chuyên nghiệp nhất? Hãy cùng khám phá những cách dùng nâng cao các thành ngữ thú vị trong bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

strict
The teacher has strict rules about raising your hand.