dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

sửng

Words Mentioning "sửng"

aback
amaze
amazed
amazedly
amazement
amazing
astound
astounding
bemuse
bowl
consternate
consternated
consternation
corker
corking
daze
dismayed
flabbergast
flabbergasted
floorer
gaspingly
gobsmacked
hair
heap
mixed
nonplus
shake
shaken
shock
shocking
staggerer
startling
stun
thunderstruck
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...