dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tăng
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tăng"
đàn
đẳng cấp
đấu
đầu
B40
B41
binh bị
bổ
bội
bồi dưỡng
bừng
càng
cầu chì
Chén rượu Hồng môn
chi
cơ giới
công
của cải
dâng
dũng sĩ
Đền Bạc Hậu
găm
gấp
gấp bội
giải phóng
giảm
gia tốc
gia vị
gối vụ
Hai mươi bốn thảo
hiệu suất
hoàn thành
húc
hưng phấn
huỳnh quang
Khe Tào múc nước
khoe
không quân
khủng hoảng thiếu
kích thích
kim thanh
làm reo
lên
lớn
lượng
lương
lũy tiến
Lý Công Uẩn
M-48
M-72
măng-sông
màu
mìn
nâng cao
ngày càng
Ngô Khởi
Ngũ viên
Nguyễn Tất Thành
nhân mãn
nhiệt
nhí nhảnh
nở
nở dài
nở khối
nóng chảy
Phận tóc da
pháp chế
pháp sư
Phật Biểu họ Hàn
quảng canh
Quăng thoi
qui sư, qui phật
quyết định
rồ
rưỡi
sãi vãi
sản lượng
siêu tân tinh
so
sốt
sư huynh
T34
tái sản xuất
tẩm bổ
tam quy
tăng
tăng cường
tăng gia
tăng lữ
Tăng Nhụ
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...