vers
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
vers
vers
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vers"
ăn rỗi
băng chừng
bát cú
bệnh
bói kiều
bóng
bồng mạc
bủa
câu thơ
chăn
chầu
chảy
chạy ùa
chĩa
chỉ thiên
chõ
choàng
chữ
chúc
có
cước vận
dận
dạo gót
dầu giun
diễn ca
đến
giúi
gò
hồi văn
hướng
hướng đạo
hữu khuynh
đi
khổ
khoảng
khoảng chừng
khuynh hữu
kịch thơ
lạc vận
lầm dầm
lãng ngâm
lẩy
lứa
mở đầu
nam tiến
ne
né
ngâm
ngâm nga
ngó
ngoặc
ngửa
nhao
nhào
nhịp điệu
níu
nông nghiệp
nuôi
đoản hậu
đô hộ
quốc ca
ra giêng
sáng tác
sâu
sính
tập tọng
tẩy
thầm
thất cách
thất luật
thất niêm
thất vận
thiên
thiên hữu
thi phẩm
thơ
thơ ca
thơ mới
thủ vĩ ngâm
ton ton
trái
tráng khí
trẩy
trẩy hội
trông
truyền thanh
truyện thơ
tự do
ứng khẩu
ứng khẩu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...