Videobust

/bʌst/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ bust trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ tượng bán thân hay vòng ngực, còn một động từ tính từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp thông tục với các nghĩa như làm vỡ, bắt giữ hay phá sản. Bài học sẽ dẫn dắt bạn qua các dụ thực tế, các cụm từ lóng như go bust hay bust a move, cùng những thành ngữ thú vị như bust a gut. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bust"

bust
The sculptor carefully shapes the clay bust on a wooden stand.