cover

/'kʌvə/

Từ cover một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh, xuất hiện trong mọi ngữ cảnh từ đời sống hàng ngày đến các báo cáo chuyên sâu. Bạn có thể biết với nghĩa cái nắp nồi hay bìa sách, nhưng liệu bạn đã biết cách dùng để nói về việc đi qua một quãng đường dài hay khi cần nhờ ai đó làm thay công việc của mình chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các vai trò của cover, từ một danh từ chỉ sự bảo hiểm đến một động từ mang nghĩa đưa tin báo chí. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như cách đọc một cuốn sách từ đầu đến cuối hay việc xóa dấu vết trong các tình huống thực tế. Hãy cùng xem video để làm chủ hoàn toàn từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

cover
The band performed a cover of a popular song at the concert.