enter

/'entə/

Từ enter không chỉ đơn thuần hành động bước vào một căn phòng hay tòa nhà. Trong tiếng Anh, động từ này còn đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt việc gia nhập một tổ chức, nhập dữ liệu vào hệ thống máy tính, hay thậm chí đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn lịch sử mới. Việc nắm vững các ngữ cảnh này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc khi nào nên dùng cấu trúc enter into thay vì chỉ dùng enter đơn thuần chưa? Sự khác biệt nhỏ này có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa từ việc di chuyển vật sang việc thấu hiểu cảm xúc hoặc bắt đầu một thỏa thuận pháp . Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như enter the fray để làm phong phú thêm vốn từ vựng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ mọi cách dùng của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

enter
The student enters the classroom with a smile.