game
/geim/
game thường được hiểu là “trò chơi” hoặc “môn thể thao”: một hoạt động có luật lệ để giải trí, thi đấu hoặc rèn kỹ năng. Nhưng trong tiếng Anh, từ này không dừng lại ở nghĩa quen thuộc đó. Nó còn có thể chỉ một ván đấu trong trận lớn hơn, một lĩnh vực nghề nghiệp, thậm chí một âm mưu nhỏ tùy ngữ cảnh. Điều thú vị là game còn làm tính từ trong các cụm như “be game for something”, hoặc xuất hiện trong những cách nói như “off one’s game” và “play the game”. Khi nào dịch là trò chơi, khi nào là phong độ, khi nào là chơi theo luật? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "game"