hurt

/hə:t/

Từ 'hurt' một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh, không chỉ giới hạncảm giác đau đớn về thể xác còn mở rộng sang nhiều khía cạnh khác của đời sống. Bạn biết rằng từ này có thể đóng vai trò cả động từ lẫn danh từ để diễn tả từ những vết thương nhỏ cho đến những thiệt hại lớn về kinh tế hay danh tiếng của một tổ chức? Việc nắm vững cách sử dụng linh hoạt này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những sắc thái tinh tế khi dùng 'hurt' để nói về cảm xúc các cấu trúc đi kèm như 'to get hurt' hay thành ngữ 'it won't hurt'. Đặc biệt, video sẽ làm sự khác biệt giữa 'hurt' các từ đồng nghĩa như 'injure' hay 'harm' để bạn không còn nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng hữu ích này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

hurt
The child hurt his knee when he fell on the sidewalk.