Videoknock

/nɔk/

Khám phá mọi khía cạnh của từ knock trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu từ những nghĩa cơ bản nhất như cửa hay va chạm, cho đến các nghĩa bóng sâu sắc như sự chỉ trích những khó khăn trong cuộc sống. Bài học còn cung cấp các cụm động từ quan trọng như knock out, knock off những thành ngữ thú vị giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

knock
He knocked on the wooden door.