Videoline

/lain/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ line trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ những nghĩa cơ bản như đường kẻ, hàng lối cho đến các khái niệm chuyên sâu như lĩnh vực công việc hay dòng dõi, chúng tôi sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng này một cách dễ dàng. Bài học còn cung cấp các thành ngữ cụm từ nâng cao như read between the lines hay toe the line để bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Đừng bỏ lỡ những dụ thực tế mẹo ghi nhớ hữu ích trong video này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

line
The children stand in a straight line for the school photograph.